TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tasseau

danh từ giống đực (m)
/taso/ giọng máy của trình duyệt

tasseau nghĩa là thanh đỡ.

Nghĩa của tasseau

Danh từ · giống đực

  1. Thanh đỡ.
    • Une planche supportée par deux tasseaux, placée contre le murmột tấm ván đặt sát tường trên hai thanh đỡ

Dạng từ của tasseau

Đi với mạo từ: un tasseau · le tasseau

Số nhiềutasseaux
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ furring; bracket; cleat

Câu hỏi thường gặp

tasseau nghĩa là gì?

tasseau (danh từ) nghĩa là thanh đỡ.

tasseau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tasseau (giọng Pháp chuẩn): /taso/.

tasseau là giống đực hay giống cái?

tasseau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.