tasseau
danh từ giống đực (m)
/taso/ giọng máy của trình duyệt
tasseau nghĩa là thanh đỡ.
Nghĩa của tasseau
Danh từ · giống đực
- Thanh đỡ.
- Une planche supportée par deux tasseaux, placée contre le murmột tấm ván đặt sát tường trên hai thanh đỡ
Dạng từ của tasseau
Đi với mạo từ: un tasseau · le tasseau
| Số nhiều | tasseaux |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ furring; bracket; cleat
Câu hỏi thường gặp
tasseau nghĩa là gì?
tasseau (danh từ) nghĩa là thanh đỡ.
tasseau phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tasseau (giọng Pháp chuẩn): /taso/.
tasseau là giống đực hay giống cái?
tasseau là danh từ giống đực (dùng với un, le).