TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tasse de thé

danh từ giống cái (f)
/tas də te/ giọng máy của trình duyệt

tasse de thé nghĩa là tách trà.

Nghĩa của tasse de thé

Danh từ · giống cái

  1. Tách trà. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • Et si vous me faisiez une tasse de thé ?Giá mà anh pha cho tôi tách trà nhỉ?

Dạng từ của tasse de thé

Đi với mạo từ: une tasse de thé · la tasse de thé

Số nhiềutasses de thé

Câu ví dụ với tasse de thé

  • Et si vous me faisiez une tasse de thé ? Giá mà anh pha cho tôi tách trà nhỉ?Tatoeba #10921
  • Ce n'est pas ma tasse de thé. Đây không phải cốc trà của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3926741

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cup of tea (tea in a cup); cup of tea, cup of joe (personal taste)

Câu hỏi thường gặp

tasse de thé nghĩa là gì?

tasse de thé (danh từ) nghĩa là tách trà.

tasse de thé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tasse de thé (giọng Pháp chuẩn): /tas də te/.

tasse de thé là giống đực hay giống cái?

tasse de thé là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.