TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tassé

/ta.se/ giọng máy của trình duyệt

tassé nghĩa là lèn chặt, co ro.

Nghĩa của tassé

Tính từ

  1. Lèn chặt.
    • Voyageurs tassés dans un wagonhành khách lên chặt trong toa
  2. Co ro.
    • Mendiant tassé dans un coinngười ăn mày co ro trong một xó
  3. Lún.
    • bien tasséđầy tràn
    • Un verre bien tassémột cốc đầy tràn
    • Un café bien tassécà phê đậm

Dạng từ của tassé

Số nhiềutassés
Giống cáitassée
Giống cái số nhiềutassées

Câu hỏi thường gặp

tassé nghĩa là gì?

tassé (tính từ) nghĩa là lèn chặt, co ro.

tassé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tassé (giọng Pháp chuẩn): /ta.se/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.