TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tata

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ta.ta/ giọng máy của trình duyệt

tata nghĩa là cô, dì, kẻ đồng dâm nam.

Nghĩa của tata

Danh từ · giống cái

  1. Ngôn ngữ nhi đồng Cô, dì, thím, mợ, bác gái.
  2. Thông tục Kẻ đồng dâm nam.

Dạng từ của tata

Đi với mạo từ: une tata · la tata

Số nhiềutatas

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tata

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ auntie (aunt); auntie (woman of an older generation than oneself); nanny; homosexual (man); faggot, fag (US); poof (UK); queen
  • Danh từ imbecile, idiot, wanker, dickhead
  • Danh từ a wave goodbye
  • Thán từ goodbye
  • Thán từ thank you
  • Danh từ tata, tata somba (historical West African fortification); enclosure resembling such a fortification

Câu hỏi thường gặp

tata nghĩa là gì?

tata (danh từ) nghĩa là cô, dì, kẻ đồng dâm nam.

tata phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tata (giọng Pháp chuẩn): /ta.ta/.

tata là giống đực hay giống cái?

tata là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.