tante
tante nghĩa là cô, dì, kẻ đồng dâm nam.
Nghĩa của tante
Danh từ · giống cái
- Cô, dì, thím mợ, bác gái.
- Tante paternellecô
- Tante maternelledì
- Thông tục Kẻ đồng dâm nam.
- ma tante(thông tục) nhà cầm đồ
- tante à la mode de Bretagnecô (dì, thím, mợ, bác gái) họ
Dạng từ của tante
Đi với mạo từ: une tante · la tante
| Số nhiều | tantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tante
Đồng nghĩa
Họ từ của tante
Câu ví dụ với tante
- Sa tante s'occupe de son chien pendant la journée. Cô anh ấy chăm sóc con chó của anh ấy ban ngày.Tatoeba #952571
- Ces femmes sont mes tantes. Các bà này là cô của tôi.Tatoeba #652190
- Combien de temps resteras-tu chez ta tante ? Cậu ở nhà dì tới khi nào thế? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #817437
- La sœur de ma mère est ma tante. Em gái của mẹ tôi là dì tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9740563
- Ma tante m'a envoyé un cadeau d'anniversaire. Dì đã gửi cho tôi một món quà sinh nhật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #587954
- Mon oncle est mince, mais ma tante est grosse. Chú tôi gầy nhưng dì tôi lại béo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #622034
- Le vase qu'elle a cassé est à ma tante. Bình hoa mà nó làm bể là của dì tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11118685
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ aunt; homosexual (man); faggot, fag (US); poof (UK)
Câu hỏi thường gặp
tante nghĩa là gì?
tante (danh từ) nghĩa là cô, dì, kẻ đồng dâm nam.
tante phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tante (giọng Pháp chuẩn): /tɑ̃t/.
tante là giống đực hay giống cái?
tante là danh từ giống cái (dùng với une, la).