TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tante

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/tɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt

tante nghĩa là cô, dì, kẻ đồng dâm nam.

Nghĩa của tante

Danh từ · giống cái

  1. Cô, dì, thím mợ, bác gái.
    • Tante paternellecô
    • Tante maternelledì
  2. Thông tục Kẻ đồng dâm nam.
    • ma tante(thông tục) nhà cầm đồ
    • tante à la mode de Bretagnecô (dì, thím, mợ, bác gái) họ

Dạng từ của tante

Đi với mạo từ: une tante · la tante

Số nhiềutantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tante

Đồng nghĩa

Họ từ của tante

Câu ví dụ với tante

  • Sa tante s'occupe de son chien pendant la journée. Cô anh ấy chăm sóc con chó của anh ấy ban ngày.Tatoeba #952571
  • Ces femmes sont mes tantes. Các bà này là cô của tôi.Tatoeba #652190
  • Combien de temps resteras-tu chez ta tante ? Cậu ở nhà dì tới khi nào thế? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #817437
  • La sœur de ma mère est ma tante. Em gái của mẹ tôi là dì tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9740563
  • Ma tante m'a envoyé un cadeau d'anniversaire. Dì đã gửi cho tôi một món quà sinh nhật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #587954
  • Mon oncle est mince, mais ma tante est grosse. Chú tôi gầy nhưng dì tôi lại béo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #622034
  • Le vase qu'elle a cassé est à ma tante. Bình hoa mà nó làm bể là của dì tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11118685

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aunt; homosexual (man); faggot, fag (US); poof (UK)

Câu hỏi thường gặp

tante nghĩa là gì?

tante (danh từ) nghĩa là cô, dì, kẻ đồng dâm nam.

tante phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tante (giọng Pháp chuẩn): /tɑ̃t/.

tante là giống đực hay giống cái?

tante là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.