cousin
cousin nghĩa là anh họ, chị họ, muỗi culêch, muỗi vằn.
Nghĩa của cousin
Danh từ · cả hai giống
- Anh (em) họ, chị (em) họ.
- cousin à la mode de Bretagneanh em xa lắc
- le roi n'est pas son cousinnó rất tự phụ
- Động vật học Muỗi culêch, muỗi vằn.
Dạng từ của cousin
| Số nhiều | cousins |
| Giống cái | cousine /ku.zin/ |
| Giống cái số nhiều | cousines |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cousin
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với cousin
- J'ai un cousin avocat. Tôi có một người anh em họ là luật sư.Tatoeba #7894
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cousin (male)
- Danh từ cranefly; mosquito; people who stick to others without mutual benefit: parasites, bloodsuckers
Câu hỏi thường gặp
cousin nghĩa là gì?
cousin (danh từ) nghĩa là anh họ, chị họ, muỗi culêch, muỗi vằn.
cousin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cousin (giọng Pháp chuẩn): /ku.zɛ̃/.
cousin là giống đực hay giống cái?
cousin là danh từ cả hai giống.