TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

couseur

danh từ cả hai giống
/ku.zøz/ giọng máy của trình duyệt

couseur nghĩa là người may, thợ may, chị thợ đóng sách.

Nghĩa của couseur

Danh từ · cả hai giống

  1. Người may, thợ may.
  2. Chị thợ đóng sách.
  3. Máy đóng sách.

Câu hỏi thường gặp

couseur nghĩa là gì?

couseur (danh từ) nghĩa là người may, thợ may, chị thợ đóng sách.

couseur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của couseur (giọng Pháp chuẩn): /ku.zøz/.

couseur là giống đực hay giống cái?

couseur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.