TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tipule

danh từ giống cái (f)
/ti.pyl/ giọng máy của trình duyệt

tipule nghĩa là muỗi nhện.

Nghĩa của tipule

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Muỗi nhện.

Dạng từ của tipule

Đi với mạo từ: une tipule · la tipule

Số nhiềutipules
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crane fly

Câu hỏi thường gặp

tipule nghĩa là gì?

tipule (danh từ) nghĩa là muỗi nhện.

tipule phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tipule (giọng Pháp chuẩn): /ti.pyl/.

tipule là giống đực hay giống cái?

tipule là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.