tipule
danh từ giống cái (f)
/ti.pyl/ giọng máy của trình duyệt
tipule nghĩa là muỗi nhện.
Nghĩa của tipule
Danh từ · giống cái
- Động vật học Muỗi nhện.
Dạng từ của tipule
Đi với mạo từ: une tipule · la tipule
| Số nhiều | tipules |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ crane fly
Câu hỏi thường gặp
tipule nghĩa là gì?
tipule (danh từ) nghĩa là muỗi nhện.
tipule phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tipule (giọng Pháp chuẩn): /ti.pyl/.
tipule là giống đực hay giống cái?
tipule là danh từ giống cái (dùng với une, la).