TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tique

danh từ giống cái (f)
/tik/ giọng máy của trình duyệt

tique nghĩa là con ve cứng.

Nghĩa của tique

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Con ve cứng (hút máu chó, bò, cừu...).
    • être comme une tique après quelqu'un(thân mật) bám lấy ai như đỉa

Dạng từ của tique

Đi với mạo từ: une tique · la tique

Số nhiềutiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tick (animal)

Câu hỏi thường gặp

tique nghĩa là gì?

tique (danh từ) nghĩa là con ve cứng.

tique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tique (giọng Pháp chuẩn): /tik/.

tique là giống đực hay giống cái?

tique là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.