TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tiquer

/ti.ke/ giọng máy của trình duyệt

tiquer nghĩa là có tật nuốt hơi, nhăn nhó khó chịu.

Nghĩa của tiquer

Nội động từ

  1. Thú y học Có tật nuốt hơi (ngựa).
  2. Thân mật Nhăn nhó khó chịu.
    • Ma proposition l'a fait tiquerđề nghị của tôi làm ông ta nhăn nhó khó chịu

Chia động từ tiquer

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: tiquéHiện tại phân từ: tiquant

Hiện tại présent

  • je tique
  • tu tiques
  • il/elle tique
  • nous tiquons
  • vous tiquez
  • ils/elles tiquent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai tiqué
  • tu as tiqué
  • il/elle a tiqué
  • nous avons tiqué
  • vous avez tiqué
  • ils/elles ont tiqué

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je tiquais
  • tu tiquais
  • il/elle tiquait
  • nous tiquions
  • vous tiquiez
  • ils/elles tiquaient

Tương lai đơn futur simple

  • je tiquerai
  • tu tiqueras
  • il/elle tiquera
  • nous tiquerons
  • vous tiquerez
  • ils/elles tiqueront

Điều kiện conditionnel présent

  • je tiquerais
  • tu tiquerais
  • il/elle tiquerait
  • nous tiquerions
  • vous tiqueriez
  • ils/elles tiqueraient

Giả định subjonctif présent

  • que je tique
  • que tu tiques
  • qu'il/elle tique
  • que nous tiquions
  • que vous tiquiez
  • qu'ils/elles tiquent

Quá khứ đơn passé simple

  • je tiquai
  • tu tiquas
  • il/elle tiqua
  • nous tiquâmes
  • vous tiquâtes
  • ils/elles tiquèrent

Mệnh lệnh impératif

  • tique (tu)
  • tiquons (nous)
  • tiquez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to bat an eyelid; to crib-bite, to practice cribbing

Câu hỏi thường gặp

tiquer nghĩa là gì?

tiquer (nội động từ) nghĩa là có tật nuốt hơi, nhăn nhó khó chịu.

tiquer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tiquer (giọng Pháp chuẩn): /ti.ke/.

Chia động từ tiquer ở thì hiện tại thế nào?

je tique, tu tiques, il/elle tique, nous tiquons, vous tiquez, ils/elles tiquent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.