TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tiqueture

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

tiqueture nghĩa là lấm chấm, vẻ lốm đốm.

Nghĩa của tiqueture

Danh từ · giống cái

  1. Lấm chấm, vẻ lốm đốm.
    • Tiqueture d'un oeilletvẻ lấm chấm của một đóa hoa cẩm chướng

Dạng từ của tiqueture

Đi với mạo từ: une tiqueture · la tiqueture

Câu hỏi thường gặp

tiqueture nghĩa là gì?

tiqueture (danh từ) nghĩa là lấm chấm, vẻ lốm đốm.

tiqueture là giống đực hay giống cái?

tiqueture là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.