Tiqueture d'un oeilletvẻ lấm chấm của một đóa hoa cẩm chướng
Dạng từ của tiqueture
Đi với mạo từ: une tiqueture · la tiqueture
Câu hỏi thường gặp
tiqueture nghĩa là gì?
tiqueture (danh từ) nghĩa là lấm chấm, vẻ lốm đốm.
tiqueture là giống đực hay giống cái?
tiqueture là danh từ giống cái (dùng với une, la).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.