TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tiqueté

/tik.te/ giọng máy của trình duyệt

tiqueté nghĩa là lấm chấm, lốm đốm.

Nghĩa của tiqueté

Tính từ

  1. Lấm chấm, lốm đốm.
    • Des œufs tiquetés de verttrứng lấm chấm xanh đục

Câu hỏi thường gặp

tiqueté nghĩa là gì?

tiqueté (tính từ) nghĩa là lấm chấm, lốm đốm.

tiqueté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tiqueté (giọng Pháp chuẩn): /tik.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.