TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tantine

danh từ giống cái (f)
/tɑ̃.tin/ giọng máy của trình duyệt

tantine nghĩa là cô, dì.

Nghĩa của tantine

Danh từ · giống cái

  1. Ngôn ngữ nhi đồng Cô, dì, thím, mợ, bác gái (tiếng để xưng hô).
    • Boujour, tantinechào cô, (dì, thím, mợ, bác) ạ

Dạng từ của tantine

Đi với mạo từ: une tantine · la tantine

Số nhiềutantines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tantine

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ auntie

Câu hỏi thường gặp

tantine nghĩa là gì?

tantine (danh từ) nghĩa là cô, dì.

tantine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tantine (giọng Pháp chuẩn): /tɑ̃.tin/.

tantine là giống đực hay giống cái?

tantine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.