TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tantinet

danh từ giống đực (m)
/tɑ̃.ti.nɛ/ giọng máy của trình duyệt

tantinet nghĩa là chút ít.

Nghĩa của tantinet

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Chút ít.
    • Un tantinet de painmột chút ít bánh mì

Dạng từ của tantinet

Đi với mạo từ: un tantinet · le tantinet

Số nhiềutantinets

Cụm từ, thành ngữ với tantinet

  • un tantinet — (thân mật) một chút, hơi
    • Il est un tantinet turbulentnó hơi nghịch ngợm
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bit, tad, tiny bit
  • Phó từ bit, tad

Câu hỏi thường gặp

tantinet nghĩa là gì?

tantinet (danh từ) nghĩa là chút ít.

tantinet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tantinet (giọng Pháp chuẩn): /tɑ̃.ti.nɛ/.

tantinet là giống đực hay giống cái?

tantinet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.