tantinet
danh từ giống đực (m)
/tɑ̃.ti.nɛ/ giọng máy của trình duyệt
tantinet nghĩa là chút ít.
Nghĩa của tantinet
Danh từ · giống đực
- Thân mật Chút ít.
- Un tantinet de painmột chút ít bánh mì
Dạng từ của tantinet
Đi với mạo từ: un tantinet · le tantinet
| Số nhiều | tantinets |
Cụm từ, thành ngữ với tantinet
- un tantinet — (thân mật) một chút, hơi
- Il est un tantinet turbulentnó hơi nghịch ngợm
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bit, tad, tiny bit
- Phó từ bit, tad
Câu hỏi thường gặp
tantinet nghĩa là gì?
tantinet (danh từ) nghĩa là chút ít.
tantinet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tantinet (giọng Pháp chuẩn): /tɑ̃.ti.nɛ/.
tantinet là giống đực hay giống cái?
tantinet là danh từ giống đực (dùng với un, le).