tantième
/tɑ̃.tjɛm/ giọng máy của trình duyệt
tantième nghĩa là phần bao nhiêu đấy, phần trăm, hoa hồng chức vụ.
Nghĩa của tantième
Tính từ
- Phần bao nhiêu đấy.
- La tantième partie de la récoltephần bao nhiêu đấy của thu hoạch
Danh từ · giống đực
- Phần trăm.
- Hoa hồng chức vụ.
Dạng từ của tantième
| Số nhiều | tantièmes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ percentage, proportion
Câu hỏi thường gặp
tantième nghĩa là gì?
tantième (tính từ, danh từ) nghĩa là phần bao nhiêu đấy, phần trăm, hoa hồng chức vụ.
tantième phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tantième (giọng Pháp chuẩn): /tɑ̃.tjɛm/.