TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tantième

/tɑ̃.tjɛm/ giọng máy của trình duyệt

tantième nghĩa là phần bao nhiêu đấy, phần trăm, hoa hồng chức vụ.

Nghĩa của tantième

Tính từ

  1. Phần bao nhiêu đấy.
    • La tantième partie de la récoltephần bao nhiêu đấy của thu hoạch

Danh từ · giống đực

  1. Phần trăm.
  2. Hoa hồng chức vụ.

Dạng từ của tantième

Số nhiềutantièmes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ percentage, proportion

Câu hỏi thường gặp

tantième nghĩa là gì?

tantième (tính từ, danh từ) nghĩa là phần bao nhiêu đấy, phần trăm, hoa hồng chức vụ.

tantième phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tantième (giọng Pháp chuẩn): /tɑ̃.tjɛm/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.