TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tantrisme

danh từ giống đực (m)
/tɑ̃.tʁism/ giọng máy của trình duyệt

tantrisme nghĩa là đạo tân quy.

Nghĩa của tantrisme

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Đạo Tân quy.

Dạng từ của tantrisme

Đi với mạo từ: un tantrisme · le tantrisme

Số nhiềutantrismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tantrism

Câu hỏi thường gặp

tantrisme nghĩa là gì?

tantrisme (danh từ) nghĩa là đạo tân quy.

tantrisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tantrisme (giọng Pháp chuẩn): /tɑ̃.tʁism/.

tantrisme là giống đực hay giống cái?

tantrisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.