tantrisme
danh từ giống đực (m)
/tɑ̃.tʁism/ giọng máy của trình duyệt
tantrisme nghĩa là đạo tân quy.
Nghĩa của tantrisme
Danh từ · giống đực
- Tôn giáo Đạo Tân quy.
Dạng từ của tantrisme
Đi với mạo từ: un tantrisme · le tantrisme
| Số nhiều | tantrismes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tantrism
Câu hỏi thường gặp
tantrisme nghĩa là gì?
tantrisme (danh từ) nghĩa là đạo tân quy.
tantrisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tantrisme (giọng Pháp chuẩn): /tɑ̃.tʁism/.
tantrisme là giống đực hay giống cái?
tantrisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).