tantôt
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tɑ̃.tɔ/ giọng máy của trình duyệt
tantôt nghĩa là chiều nay, chốc nữa, buổi chiều.
Nghĩa của tantôt
Phó từ
- Chiều nay.
- Venez tantôt prendre le théchiều nay đến uống trà nhé
- Từ cũ; nghĩa cũ Chốc nữa.
- Je reviendrai tantôtchốc nữa tôi sẽ trở lại
- Từ cũ; nghĩa cũ Vừa mới.
- Je suis venu tantôttôi vừa mới đến
Danh từ · giống đực
- Thông tục Buổi chiều.
- Il viendra sur le tantôtnó sẽ đến vào buổi chiều
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tantôt
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với tantôt
- à tantôt — (từ cũ; nghĩa cũ) tạm biệt
- tantôt... tantôt — khi thì... khi thì
- tantôt il pleure, tantôt il rit — khi thì nó khóc, khi thì nó cười
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ soon, shortly (used with the present tense); sometimes (when doubled or multipled, suggesting contrasting possibilities each as likely to happen or happening as frequently as the others); this afternoon; within a short time of now, either earlier or later
Câu hỏi thường gặp
tantôt nghĩa là gì?
tantôt (phó từ, danh từ) nghĩa là chiều nay, chốc nữa, buổi chiều.
tantôt phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tantôt (giọng Pháp chuẩn): /tɑ̃.tɔ/.