tanzanite
danh từ giống cái (f)
/tɑ̃.za.nit/ giọng máy của trình duyệt
tanzanite nghĩa là Tanzanit.
Nghĩa của tanzanite
Danh từ · giống cái
- Tanzanit.
Dạng từ của tanzanite
Đi với mạo từ: une tanzanite · la tanzanite
| Số nhiều | tanzanites |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tanzanite
Câu hỏi thường gặp
tanzanite nghĩa là gì?
tanzanite (danh từ) nghĩa là Tanzanit.
tanzanite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tanzanite (giọng Pháp chuẩn): /tɑ̃.za.nit/.
tanzanite là giống đực hay giống cái?
tanzanite là danh từ giống cái (dùng với une, la).