TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tonton

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/tɔ̃.tɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

tonton nghĩa là bác, chú.

Nghĩa của tonton

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ nhi đồng Bác, chú, cậu.
    • Mon tontonbác (chú, cậu) của cháu

Dạng từ của tonton

Đi với mạo từ: un tonton · le tonton

Số nhiềutontons

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tonton

Đồng nghĩa

Họ từ của tonton

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ uncle; snitch, informer

Câu hỏi thường gặp

tonton nghĩa là gì?

tonton (danh từ) nghĩa là bác, chú.

tonton phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tonton (giọng Pháp chuẩn): /tɔ̃.tɔ̃/.

tonton là giống đực hay giống cái?

tonton là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.