TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

papa

Cấp độ ≈A1 danh từ giống đực (m) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/pa.pa/ giọng máy của trình duyệt

papa nghĩa là bố, cha.

Nghĩa của papa

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ trẻ em Bố, cha.

Dạng từ của papa

Đi với mạo từ: un papa · le papa

Số nhiềupapas

Họ từ của papa

Câu ví dụ với papa

  • Mon papa fume un paquet de cigarettes par jour. Mỗi ngày bố tôi hút một bao thuốc lá.Tatoeba #392029
  • J'ai entendu dire qu'un magasin de barbe à papa vient juste d'ouvrir. Allons-y, les mecs. Mình nghe thấy có một cửa hàng kẹo bông vừa mới mở. Các cậu ơi, chúng ta tới đó nhé.Tatoeba #5991
  • Papa arrosait les fleurs. Bố lúc đó đang tưới hoa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5737007

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ papa, a child's father; also as form of address: dad, daddy; pops, any man of roughly fatherly age and appearance

Câu hỏi thường gặp

papa nghĩa là gì?

papa (danh từ) nghĩa là bố, cha.

papa phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của papa (giọng Pháp chuẩn): /pa.pa/.

papa là giống đực hay giống cái?

papa là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.