grand-papa
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɡʁɑ̃.pa.pa/ giọng máy của trình duyệt
grand-papa nghĩa là Như grand-père.
Nghĩa của grand-papa
Danh từ · giống đực
- Ngôn ngữ nhi đồng Như grand-père.
Dạng từ của grand-papa
Đi với mạo từ: un grand-papa · le grand-papa
| Số nhiều | grand-papas |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gramps; grandpa
Câu hỏi thường gặp
grand-papa nghĩa là gì?
grand-papa (danh từ) nghĩa là Như grand-père.
grand-papa phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của grand-papa (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁɑ̃.pa.pa/.
grand-papa là giống đực hay giống cái?
grand-papa là danh từ giống đực (dùng với un, le).