TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

grand-oncle

danh từ giống đực (m)
/ɡʁɑ̃.ɔ̃kl/ giọng máy của trình duyệt

Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /ɡʁɑ̃.t‿ɔ̃kl/

grand-oncle nghĩa là ông bác, ông chú.

Nghĩa của grand-oncle

Danh từ · giống đực

  1. Ông bác, ông chú, ông cậu.

Dạng từ của grand-oncle

Đi với mạo từ: un grand-oncle · le grand-oncle

Số nhiềugrand-oncles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ great-uncle

Câu hỏi thường gặp

grand-oncle nghĩa là gì?

grand-oncle (danh từ) nghĩa là ông bác, ông chú.

grand-oncle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grand-oncle (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁɑ̃.ɔ̃kl/.

grand-oncle là giống đực hay giống cái?

grand-oncle là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.