grand-oncle
Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /ɡʁɑ̃.t‿ɔ̃kl/
grand-oncle nghĩa là ông bác, ông chú.
Nghĩa của grand-oncle
Danh từ · giống đực
- Ông bác, ông chú, ông cậu.
Dạng từ của grand-oncle
Đi với mạo từ: un grand-oncle · le grand-oncle
| Số nhiều | grand-oncles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ great-uncle
Câu hỏi thường gặp
grand-oncle nghĩa là gì?
grand-oncle (danh từ) nghĩa là ông bác, ông chú.
grand-oncle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của grand-oncle (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁɑ̃.ɔ̃kl/.
grand-oncle là giống đực hay giống cái?
grand-oncle là danh từ giống đực (dùng với un, le).