TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

paonneau

danh từ giống đực (m)
/pa.no/ giọng máy của trình duyệt

paonneau nghĩa là công con.

Nghĩa của paonneau

Danh từ · giống đực

  1. Công con.

Dạng từ của paonneau

Đi với mạo từ: un paonneau · le paonneau

Số nhiềupaonneaux
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ young peacock

Câu hỏi thường gặp

paonneau nghĩa là gì?

paonneau (danh từ) nghĩa là công con.

paonneau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của paonneau (giọng Pháp chuẩn): /pa.no/.

paonneau là giống đực hay giống cái?

paonneau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.