TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

papable

/pa.pabl/ giọng máy của trình duyệt

papable nghĩa là Có thể bầu làm giáo hoàng.

Nghĩa của papable

Tính từ

  1. Thân mật Có thể bầu làm giáo hoàng.

Dạng từ của papable

Số nhiềupapables
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a papabile
  • Tính từ papabile

Câu hỏi thường gặp

papable nghĩa là gì?

papable (tính từ) nghĩa là Có thể bầu làm giáo hoàng.

papable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của papable (giọng Pháp chuẩn): /pa.pabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.