TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tonture

danh từ giống cái (f)
/tɔ̃tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

tonture nghĩa là sự xén dạ, xơ dạ xén ra, đường cong boong.

Nghĩa của tonture

Danh từ · giống cái

  1. Sự xén dạ; xơ dạ xén ra.
  2. Hàng hải Đường cong boong (tàu).

Dạng từ của tonture

Đi với mạo từ: une tonture · la tonture

Câu hỏi thường gặp

tonture nghĩa là gì?

tonture (danh từ) nghĩa là sự xén dạ, xơ dạ xén ra, đường cong boong.

tonture phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tonture (giọng Pháp chuẩn): /tɔ̃tyʁ/.

tonture là giống đực hay giống cái?

tonture là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.