TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tontisse

giọng máy của trình duyệt

tontisse nghĩa là xén ra.

Nghĩa của tontisse

Tính từ

  1. Ngành dệt Xén (ở dạ) ra.
    • Bourre tontissexơ dạ xén ra

Danh từ · giống cái

  1. Bức thảm tường xơ dạ.

Cụm từ, thành ngữ với tontisse

  • papier tontisse — giấy phủ xơ dạ (để dán tường)

Câu hỏi thường gặp

tontisse nghĩa là gì?

tontisse (tính từ, danh từ) nghĩa là xén ra.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.