tontine
tontine nghĩa là sự chơi họ, sự ngồi họ, lối chơi thể giỏ, giỏ thẻ.
Nghĩa của tontine
Danh từ · giống cái
- Sự chơi họ, sự ngồi họ.
- Từ cũ, nghĩa cũ Lối chơi thể giỏ, giỏ thẻ.
- Rơm bọc bầu cây (đánh đi trống chổ khác).
Dạng từ của tontine
Đi với mạo từ: une tontine · la tontine
| Số nhiều | tontines |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tontine
Câu hỏi thường gặp
tontine nghĩa là gì?
tontine (danh từ) nghĩa là sự chơi họ, sự ngồi họ, lối chơi thể giỏ, giỏ thẻ.
tontine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tontine (giọng Pháp chuẩn): /tɔ̃.tin/.
tontine là giống đực hay giống cái?
tontine là danh từ giống cái (dùng với une, la).