TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tontine

danh từ giống cái (f)
/tɔ̃.tin/ giọng máy của trình duyệt

tontine nghĩa là sự chơi họ, sự ngồi họ, lối chơi thể giỏ, giỏ thẻ.

Nghĩa của tontine

Danh từ · giống cái

  1. Sự chơi họ, sự ngồi họ.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Lối chơi thể giỏ, giỏ thẻ.
  3. Rơm bọc bầu cây (đánh đi trống chổ khác).

Dạng từ của tontine

Đi với mạo từ: une tontine · la tontine

Số nhiềutontines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tontine

Câu hỏi thường gặp

tontine nghĩa là gì?

tontine (danh từ) nghĩa là sự chơi họ, sự ngồi họ, lối chơi thể giỏ, giỏ thẻ.

tontine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tontine (giọng Pháp chuẩn): /tɔ̃.tin/.

tontine là giống đực hay giống cái?

tontine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.