TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tonte

danh từ giống cái (f)
/tɔ̃t/ giọng máy của trình duyệt

tonte nghĩa là sự cắt lông, lông cắt ra.

Nghĩa của tonte

Danh từ · giống cái

  1. Sự cắt lông.
    • La tonte des moutonssự cắt lông cừu
  2. Lông cắt ra.
    • Acheter la tonte d'un troupeau de moutonsmua lông cắt ra ở một đàn cừu
  3. Mùa cắt lông.
  4. Nông nghiệp sự xén (cây, cỏ).

Dạng từ của tonte

Đi với mạo từ: une tonte · la tonte

Số nhiềutontes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shearing (of sheep); time of shearing; wool (from a shorn sheep); mowing (of grass, etc.)

Câu hỏi thường gặp

tonte nghĩa là gì?

tonte (danh từ) nghĩa là sự cắt lông, lông cắt ra.

tonte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tonte (giọng Pháp chuẩn): /tɔ̃t/.

tonte là giống đực hay giống cái?

tonte là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.