tonte
danh từ giống cái (f)
/tɔ̃t/ giọng máy của trình duyệt
tonte nghĩa là sự cắt lông, lông cắt ra.
Nghĩa của tonte
Danh từ · giống cái
- Sự cắt lông.
- La tonte des moutonssự cắt lông cừu
- Lông cắt ra.
- Acheter la tonte d'un troupeau de moutonsmua lông cắt ra ở một đàn cừu
- Mùa cắt lông.
- Nông nghiệp sự xén (cây, cỏ).
Dạng từ của tonte
Đi với mạo từ: une tonte · la tonte
| Số nhiều | tontes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shearing (of sheep); time of shearing; wool (from a shorn sheep); mowing (of grass, etc.)
Câu hỏi thường gặp
tonte nghĩa là gì?
tonte (danh từ) nghĩa là sự cắt lông, lông cắt ra.
tonte phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tonte (giọng Pháp chuẩn): /tɔ̃t/.
tonte là giống đực hay giống cái?
tonte là danh từ giống cái (dùng với une, la).