TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tatane

danh từ giống cái (f)
/ta.tan/ giọng máy của trình duyệt

tatane nghĩa là giày.

Nghĩa của tatane

Danh từ · giống cái

  1. Thông tục Giày.
    • Des tatanes neuvesgiày mới

Dạng từ của tatane

Đi với mạo từ: une tatane · la tatane

Số nhiềutatanes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shoe

Câu hỏi thường gặp

tatane nghĩa là gì?

tatane (danh từ) nghĩa là giày.

tatane phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tatane (giọng Pháp chuẩn): /ta.tan/.

tatane là giống đực hay giống cái?

tatane là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.