tatane
danh từ giống cái (f)
/ta.tan/ giọng máy của trình duyệt
tatane nghĩa là giày.
Nghĩa của tatane
Danh từ · giống cái
- Thông tục Giày.
- Des tatanes neuvesgiày mới
Dạng từ của tatane
Đi với mạo từ: une tatane · la tatane
| Số nhiều | tatanes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shoe
Câu hỏi thường gặp
tatane nghĩa là gì?
tatane (danh từ) nghĩa là giày.
tatane phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tatane (giọng Pháp chuẩn): /ta.tan/.
tatane là giống đực hay giống cái?
tatane là danh từ giống cái (dùng với une, la).