TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tatar

/ta.taʁ/ giọng máy của trình duyệt

tatar nghĩa là Thuộc người ta-ta.

Nghĩa của tatar

Tính từ

  1. Thuộc người ta-ta.

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Tiếng ta-ta.

Dạng từ của tatar

Số nhiềuTatars
Giống cáiTatare
Giống cái số nhiềutatares
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Tatar (member of various Turkic peoples)
  • Danh từ Tatar (language)

Câu hỏi thường gặp

tatar nghĩa là gì?

tatar (tính từ, danh từ) nghĩa là Thuộc người ta-ta.

tatar phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tatar (giọng Pháp chuẩn): /ta.taʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.