tatar
/ta.taʁ/ giọng máy của trình duyệt
tatar nghĩa là Thuộc người ta-ta.
Nghĩa của tatar
Tính từ
- Thuộc người ta-ta.
Danh từ · giống đực
- Ngôn ngữ học Tiếng ta-ta.
Dạng từ của tatar
| Số nhiều | Tatars |
| Giống cái | Tatare |
| Giống cái số nhiều | tatares |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Tatar (member of various Turkic peoples)
- Danh từ Tatar (language)
Câu hỏi thường gặp
tatar nghĩa là gì?
tatar (tính từ, danh từ) nghĩa là Thuộc người ta-ta.
tatar phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tatar (giọng Pháp chuẩn): /ta.taʁ/.