TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tassili

danh từ giống đực (m)
/ta.si.li/ giọng máy của trình duyệt

tassili nghĩa là cao nguyên cát kết.

Nghĩa của tassili

Danh từ · giống đực

  1. Địa lý địa chất Cao nguyên cát kết (ở Xahara).

Dạng từ của tassili

Đi với mạo từ: un tassili · le tassili

Câu hỏi thường gặp

tassili nghĩa là gì?

tassili (danh từ) nghĩa là cao nguyên cát kết.

tassili phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tassili (giọng Pháp chuẩn): /ta.si.li/.

tassili là giống đực hay giống cái?

tassili là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.