TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

blé

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ble/ giọng máy của trình duyệt

blé nghĩa là lúa mì.

Nghĩa của blé

Danh từ · giống đực

  1. Lúa mì (cây, hạt).

Dạng từ của blé

Đi với mạo từ: un blé · le blé

Số nhiềublés

Cụm từ, thành ngữ với blé

  • blé d'inde; blé de Turquie — ngô, bắp
  • blé noir — mạch ba góc
  • crier famine sur un tas de blé — ngồi trên đống lúa mà kêu đói
  • manger son blé en herbe — xem herbe

Câu ví dụ với blé

  • Aussi loin que l'on put voir, on n'apercevait qu'un champ de blé. Nhìn xa được đến đâu, vẫn chỉ trông thấy một cánh đồng lúa mỳ.Tatoeba #135421
  • À droite se trouve un champ d'orge, tandis qu'à gauche se trouve un champ de blé. Bên phải là một cánh đồng lúa mạch, còn bên trái là một cánh đồng lúa mì.Tatoeba #1745066
  • Le cultivateur a disséminé les graines de blé dans le champ. Người nông dân rải hạt giống lúa mì xuống ruộng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11750319

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wheat, corn; dough, cash

Câu hỏi thường gặp

blé nghĩa là gì?

blé (danh từ) nghĩa là lúa mì.

blé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của blé (giọng Pháp chuẩn): /ble/.

blé là giống đực hay giống cái?

blé là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.