blépharite
danh từ giống cái (f)
/ble.fa.ʁit/ giọng máy của trình duyệt
blépharite nghĩa là viêm mí mắt.
Nghĩa của blépharite
Danh từ · giống cái
- Y học Viêm mí mắt.
Dạng từ của blépharite
Đi với mạo từ: une blépharite · la blépharite
| Số nhiều | blépharites |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ blepharitis
Câu hỏi thường gặp
blépharite nghĩa là gì?
blépharite (danh từ) nghĩa là viêm mí mắt.
blépharite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của blépharite (giọng Pháp chuẩn): /ble.fa.ʁit/.
blépharite là giống đực hay giống cái?
blépharite là danh từ giống cái (dùng với une, la).