TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

blépharite

danh từ giống cái (f)
/ble.fa.ʁit/ giọng máy của trình duyệt

blépharite nghĩa là viêm mí mắt.

Nghĩa của blépharite

Danh từ · giống cái

  1. Y học Viêm mí mắt.

Dạng từ của blépharite

Đi với mạo từ: une blépharite · la blépharite

Số nhiềublépharites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ blepharitis

Câu hỏi thường gặp

blépharite nghĩa là gì?

blépharite (danh từ) nghĩa là viêm mí mắt.

blépharite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của blépharite (giọng Pháp chuẩn): /ble.fa.ʁit/.

blépharite là giống đực hay giống cái?

blépharite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.