cinq
cinq nghĩa là năm, thứ năm.
Nghĩa của cinq
Tính từ
- Năm.
- Thứ năm.
- Tome cinqtập năm
Danh từ · giống đực
- Năm.
- Số năm.
- Loger au cinqở nhà số 5; ở phòng số 5
- Mồng năm.
- Le cinq de marsmồng năm tháng ba
- Đánh bài (đánh cờ) con năm.
- Le cinq de trèflecon năm nhép
Số từ
- Năm, thứ năm. (đối chiếu từ điển song ngữ)
- Je passe te prendre chez toi à cinq heures.Tôi qua anh lúc năm giờ để cùng đi với anh.
- Un, deux, trois, quatre, cinq, six, sept, huit, neuf, dix.Một, hai, ba, bốn, năm, sáu, bảy, tám, chín, mười.
Cụm từ, thành ngữ với cinq
- il est moins cinq — (thân mật) còn vừa đủ thì giờ để hành động
- il était moins cinq — (thân mật) chút nữa thì quá chậm; tránh nạn vừa đúng lúc
- un cinq et trois font huit — (thông tục) người què
Câu ví dụ với cinq
- Je passe te prendre chez toi à cinq heures. Tôi qua anh lúc năm giờ để cùng đi với anh.Tatoeba #330989
- Un, deux, trois, quatre, cinq, six, sept, huit, neuf, dix. Một, hai, ba, bốn, năm, sáu, bảy, tám, chín, mười.Tatoeba #3945
- Il est cinq heures. Bây giờ là năm giờ.Tatoeba #13557
- Donc je peux encore dormir cinq minutes. Vậy là tôi có thêm năm phút nữa để ngủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #690142
- Il est mort depuis cinq ans. Anh ấy đã mất năm năm trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #129993
- Il est mort il y a cinq ans. Anh ấy đã mất năm năm trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4353104
- Tom est mort à soixante-cinq ans. Tom qua đời ở tuổi 65. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5359167
- Il est arrivé cinq minutes après l'heure convenue. Anh ấy đến sau thời điểm xác định năm phút (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #817288
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Số từ five
Câu hỏi thường gặp
cinq nghĩa là gì?
cinq (tính từ, danh từ, số từ) nghĩa là năm, thứ năm.
cinq phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cinq (giọng Pháp chuẩn): /sɛ̃ᵑk/.