TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fêlure

danh từ giống cái (f)
/fɛ.lyʁ/ giọng máy của trình duyệt

fêlure nghĩa là đường nứt, đường rạn.

Nghĩa của fêlure

Danh từ · giống cái

  1. Đường nứt, đường rạn.
    • La fêlure d'une vitređường nứt ở cửa kính
    • Les querelles ont créé des fêlures que rien ne ressoudenhững cuộc cãi cọ đã tạo nên những mối rạn nứt không gì hàn gắn lại được

Dạng từ của fêlure

Đi với mạo từ: une fêlure · la fêlure

Số nhiềufêlures

Họ từ của fêlure

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crack; rift, estrangement; bats in one's belfry; chink in the armor

Câu hỏi thường gặp

fêlure nghĩa là gì?

fêlure (danh từ) nghĩa là đường nứt, đường rạn.

fêlure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fêlure (giọng Pháp chuẩn): /fɛ.lyʁ/.

fêlure là giống đực hay giống cái?

fêlure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.