TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

certifié

/sɛʁ.ti.fje/ giọng máy của trình duyệt

certifié nghĩa là có bằng sư phạm.

Nghĩa của certifié

Tính từ

  1. Có bằng sư phạm (giáo viên trung học).

Danh từ · giống đực

  1. Giáo viên trung học có bằng sư phạm.

Dạng từ của certifié

Số nhiềucertifiés
Giống cáicertifiée
Giống cái số nhiềucertifiées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ certified; notarized

Câu hỏi thường gặp

certifié nghĩa là gì?

certifié (tính từ, danh từ) nghĩa là có bằng sư phạm.

certifié phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của certifié (giọng Pháp chuẩn): /sɛʁ.ti.fje/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.