certifié
/sɛʁ.ti.fje/ giọng máy của trình duyệt
certifié nghĩa là có bằng sư phạm.
Nghĩa của certifié
Tính từ
- Có bằng sư phạm (giáo viên trung học).
Danh từ · giống đực
- Giáo viên trung học có bằng sư phạm.
Dạng từ của certifié
| Số nhiều | certifiés |
| Giống cái | certifiée |
| Giống cái số nhiều | certifiées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ certified; notarized
Câu hỏi thường gặp
certifié nghĩa là gì?
certifié (tính từ, danh từ) nghĩa là có bằng sư phạm.
certifié phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của certifié (giọng Pháp chuẩn): /sɛʁ.ti.fje/.