confetti
danh từ giống đực (m)
/kɔ̃.fe.ti/ giọng máy của trình duyệt
confetti nghĩa là côngfeti, giấy bướm.
Nghĩa của confetti
Danh từ · giống đực
- Côngfeti, giấy bướm (dùng để ném nhau trong đám hội).
Dạng từ của confetti
Đi với mạo từ: un confetti · le confetti
| Số nhiều | confettis |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ confetti
Câu hỏi thường gặp
confetti nghĩa là gì?
confetti (danh từ) nghĩa là côngfeti, giấy bướm.
confetti phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của confetti (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.fe.ti/.
confetti là giống đực hay giống cái?
confetti là danh từ giống đực (dùng với un, le).