confessionnel
/kɔ̃.fɛ.sjɔ.nɛl/ giọng máy của trình duyệt
confessionnel nghĩa là tôn giáo.
Nghĩa của confessionnel
Tính từ
- Thuộc đức tin; (thuộc) tôn giáo.
Dạng từ của confessionnel
| Số nhiều | confessionnels |
| Giống cái | confessionnelle |
| Giống cái số nhiều | confessionnelles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ denominational
Câu hỏi thường gặp
confessionnel nghĩa là gì?
confessionnel (tính từ) nghĩa là tôn giáo.
confessionnel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của confessionnel (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.fɛ.sjɔ.nɛl/.