TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

confessionnel

/kɔ̃.fɛ.sjɔ.nɛl/ giọng máy của trình duyệt

confessionnel nghĩa là tôn giáo.

Nghĩa của confessionnel

Tính từ

  1. Thuộc đức tin; (thuộc) tôn giáo.

Dạng từ của confessionnel

Số nhiềuconfessionnels
Giống cáiconfessionnelle
Giống cái số nhiềuconfessionnelles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ denominational

Câu hỏi thường gặp

confessionnel nghĩa là gì?

confessionnel (tính từ) nghĩa là tôn giáo.

confessionnel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của confessionnel (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.fɛ.sjɔ.nɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.