confessionnal
danh từ giống đực (m)
/kɔ̃.fɛ.sjɔ.nal/ giọng máy của trình duyệt
confessionnal nghĩa là phòng nghe xưng tội.
Nghĩa của confessionnal
Danh từ · giống đực
- Phòng nghe xưng tội.
Dạng từ của confessionnal
Đi với mạo từ: un confessionnal · le confessionnal
| Số nhiều | confessionnaux |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ confessional, confession booth (a small room where confession is performed)
Câu hỏi thường gặp
confessionnal nghĩa là gì?
confessionnal (danh từ) nghĩa là phòng nghe xưng tội.
confessionnal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của confessionnal (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.fɛ.sjɔ.nal/.
confessionnal là giống đực hay giống cái?
confessionnal là danh từ giống đực (dùng với un, le).