TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

confessionnal

danh từ giống đực (m)
/kɔ̃.fɛ.sjɔ.nal/ giọng máy của trình duyệt

confessionnal nghĩa là phòng nghe xưng tội.

Nghĩa của confessionnal

Danh từ · giống đực

  1. Phòng nghe xưng tội.

Dạng từ của confessionnal

Đi với mạo từ: un confessionnal · le confessionnal

Số nhiềuconfessionnaux
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ confessional, confession booth (a small room where confession is performed)

Câu hỏi thường gặp

confessionnal nghĩa là gì?

confessionnal (danh từ) nghĩa là phòng nghe xưng tội.

confessionnal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của confessionnal (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.fɛ.sjɔ.nal/.

confessionnal là giống đực hay giống cái?

confessionnal là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.