TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

confession

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.fɛ.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

confession nghĩa là sự xưng tội, sự thú nhận.

Nghĩa của confession

Danh từ · giống cái

  1. Sự xưng tội.
  2. Sự thú nhận.
  3. Sự tuyên bố tín ngưỡng của mình.

Dạng từ của confession

Đi với mạo từ: une confession · la confession

Số nhiềuconfessions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với confession

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ confession (admittance of having done something, good, bad or neutral); confession (the disclosure of one's sins to a priest for absolution); creed (a declaration of one's religious faith)

Câu hỏi thường gặp

confession nghĩa là gì?

confession (danh từ) nghĩa là sự xưng tội, sự thú nhận.

confession phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của confession (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.fɛ.sjɔ̃/.

confession là giống đực hay giống cái?

confession là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.