confession
/kɔ̃.fɛ.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
confession nghĩa là sự xưng tội, sự thú nhận.
Nghĩa của confession
Danh từ · giống cái
- Sự xưng tội.
- Sự thú nhận.
- Sự tuyên bố tín ngưỡng của mình.
Dạng từ của confession
Đi với mạo từ: une confession · la confession
| Số nhiều | confessions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với confession
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ confession (admittance of having done something, good, bad or neutral); confession (the disclosure of one's sins to a priest for absolution); creed (a declaration of one's religious faith)
Câu hỏi thường gặp
confession nghĩa là gì?
confession (danh từ) nghĩa là sự xưng tội, sự thú nhận.
confession phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của confession (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.fɛ.sjɔ̃/.
confession là giống đực hay giống cái?
confession là danh từ giống cái (dùng với une, la).