confesseur
confesseur nghĩa là Người tuyên bố theo đạo (trong thời kỳ khủng bố đạo).
Nghĩa của confesseur
Danh từ · giống đực
- Người tuyên bố theo đạo (trong thời kỳ khủng bố đạo).
- Linh mục nghe xưng tội.
- Thân mật Người tâm phúc (khiến người ta có thể thổ lộ tâm tình).
Dạng từ của confesseur
Đi với mạo từ: un confesseur · le confesseur
| Số nhiều | confesseurs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ confessor
Câu hỏi thường gặp
confesseur nghĩa là gì?
confesseur (danh từ) nghĩa là Người tuyên bố theo đạo (trong thời kỳ khủng bố đạo).
confesseur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của confesseur (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.fɛ.sœʁ/.
confesseur là giống đực hay giống cái?
confesseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).