TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

confesseur

danh từ giống đực (m)
/kɔ̃.fɛ.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt

confesseur nghĩa là Người tuyên bố theo đạo (trong thời kỳ khủng bố đạo).

Nghĩa của confesseur

Danh từ · giống đực

  1. Người tuyên bố theo đạo (trong thời kỳ khủng bố đạo).
  2. Linh mục nghe xưng tội.
  3. Thân mật Người tâm phúc (khiến người ta có thể thổ lộ tâm tình).

Dạng từ của confesseur

Đi với mạo từ: un confesseur · le confesseur

Số nhiềuconfesseurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ confessor

Câu hỏi thường gặp

confesseur nghĩa là gì?

confesseur (danh từ) nghĩa là Người tuyên bố theo đạo (trong thời kỳ khủng bố đạo).

confesseur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của confesseur (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.fɛ.sœʁ/.

confesseur là giống đực hay giống cái?

confesseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.