TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

omission

danh từ giống cái (f)
/ɔ.mi.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

omission nghĩa là sự bỏ sót, sự bỏ quên, điều bỏ sót, điều bỏ quên.

Nghĩa của omission

Danh từ · giống cái

  1. Sự bỏ sót, sự bỏ quên.
  2. Điều bỏ sót, điều bỏ quên.

Dạng từ của omission

Đi với mạo từ: une omission · l'omission

Số nhiềuomissions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với omission

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ omission (act of omitting)

Câu hỏi thường gặp

omission nghĩa là gì?

omission (danh từ) nghĩa là sự bỏ sót, sự bỏ quên, điều bỏ sót, điều bỏ quên.

omission phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của omission (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.mi.sjɔ̃/.

omission là giống đực hay giống cái?

omission là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.