omission
omission nghĩa là sự bỏ sót, sự bỏ quên, điều bỏ sót, điều bỏ quên.
Nghĩa của omission
Danh từ · giống cái
- Sự bỏ sót, sự bỏ quên.
- Điều bỏ sót, điều bỏ quên.
Dạng từ của omission
Đi với mạo từ: une omission · l'omission
| Số nhiều | omissions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với omission
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ omission (act of omitting)
Câu hỏi thường gặp
omission nghĩa là gì?
omission (danh từ) nghĩa là sự bỏ sót, sự bỏ quên, điều bỏ sót, điều bỏ quên.
omission phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của omission (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.mi.sjɔ̃/.
omission là giống đực hay giống cái?
omission là danh từ giống cái (dùng với une, la).