TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ommatidie

danh từ giống cái (f)
/ɔ.ma.ti.di/ giọng máy của trình duyệt

ommatidie nghĩa là ô mắt.

Nghĩa của ommatidie

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Ô mắt (ở trong mắt kép của sâu bọ).

Dạng từ của ommatidie

Đi với mạo từ: une ommatidie · l'ommatidie

Số nhiềuommatidies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ommatidium

Câu hỏi thường gặp

ommatidie nghĩa là gì?

ommatidie (danh từ) nghĩa là ô mắt.

ommatidie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ommatidie (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.ma.ti.di/.

ommatidie là giống đực hay giống cái?

ommatidie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.