TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

omnicolore

/ɔm.ni.kɔ.lɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

omnicolore nghĩa là đủ màu.

Nghĩa của omnicolore

Tính từ

  1. Đủ màu.

Dạng từ của omnicolore

Số nhiềuomnicolores
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ omnicolour

Câu hỏi thường gặp

omnicolore nghĩa là gì?

omnicolore (tính từ) nghĩa là đủ màu.

omnicolore phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của omnicolore (giọng Pháp chuẩn): /ɔm.ni.kɔ.lɔʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.