TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

omis

/ɔ.mi/ giọng máy của trình duyệt

omis nghĩa là bị bỏ sót, người sót tên.

Nghĩa của omis

Tính từ

  1. Bị bỏ sót.

Danh từ · giống đực

  1. Quân sự Người sót tên (trong sổ quân dịch).

Câu hỏi thường gặp

omis nghĩa là gì?

omis (tính từ, danh từ) nghĩa là bị bỏ sót, người sót tên.

omis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của omis (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.mi/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.