TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prétérition

danh từ giống cái (f)
/pʁe.te.ʁi.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

prétérition nghĩa là cách nói lửng.

Nghĩa của prétérition

Danh từ · giống cái

  1. Văn học Cách nói lửng.

Dạng từ của prétérition

Đi với mạo từ: une prétérition · la prétérition

Số nhiềuprétéritions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với prétérition

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ preterition, omission

Câu hỏi thường gặp

prétérition nghĩa là gì?

prétérition (danh từ) nghĩa là cách nói lửng.

prétérition phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prétérition (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.te.ʁi.sjɔ̃/.

prétérition là giống đực hay giống cái?

prétérition là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.