TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prétérit

danh từ giống đực (m)
/pʁeteʁit/ giọng máy của trình duyệt

prétérit nghĩa là thời qua khứ.

Nghĩa của prétérit

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Thời qua khứ.

Dạng từ của prétérit

Đi với mạo từ: un prétérit · le prétérit

Câu hỏi thường gặp

prétérit nghĩa là gì?

prétérit (danh từ) nghĩa là thời qua khứ.

prétérit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prétérit (giọng Pháp chuẩn): /pʁeteʁit/.

prétérit là giống đực hay giống cái?

prétérit là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.