TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

appréhensif

/a.pʁe.ɑ̃.sif/ giọng máy của trình duyệt

appréhensif nghĩa là nhút nhát, sợ sệt.

Nghĩa của appréhensif

Tính từ

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Nhút nhát, sợ sệt.
    • Caractère appréhensiftính nhút nhát

Dạng từ của appréhensif

Số nhiềuappréhensifs
Giống cáiappréhensive
Giống cái số nhiềuappréhensives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ apprehensive

Câu hỏi thường gặp

appréhensif nghĩa là gì?

appréhensif (tính từ) nghĩa là nhút nhát, sợ sệt.

appréhensif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của appréhensif (giọng Pháp chuẩn): /a.pʁe.ɑ̃.sif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.