TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

négoce

danh từ giống đực (m)
/ne.ɡɔs/ giọng máy của trình duyệt

négoce nghĩa là sự buôn bán, thương nghiệp, công việc giao dịch, sự điều đình.

Nghĩa của négoce

Danh từ · giống đực

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Sự buôn bán, thương nghiệp.
    • Le petit négocesự buôn bán nhỏ
  2. Công việc giao dịch, sự điều đình.

Dạng từ của négoce

Đi với mạo từ: un négoce · le négoce

Số nhiềunégoces

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với négoce

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ business

Câu hỏi thường gặp

négoce nghĩa là gì?

négoce (danh từ) nghĩa là sự buôn bán, thương nghiệp, công việc giao dịch, sự điều đình.

négoce phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của négoce (giọng Pháp chuẩn): /ne.ɡɔs/.

négoce là giống đực hay giống cái?

négoce là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.