négoce
négoce nghĩa là sự buôn bán, thương nghiệp, công việc giao dịch, sự điều đình.
Nghĩa của négoce
Danh từ · giống đực
- Từ cũ, nghĩa cũ Sự buôn bán, thương nghiệp.
- Le petit négocesự buôn bán nhỏ
- Công việc giao dịch, sự điều đình.
Dạng từ của négoce
Đi với mạo từ: un négoce · le négoce
| Số nhiều | négoces |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với négoce
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ business
Câu hỏi thường gặp
négoce nghĩa là gì?
négoce (danh từ) nghĩa là sự buôn bán, thương nghiệp, công việc giao dịch, sự điều đình.
négoce phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của négoce (giọng Pháp chuẩn): /ne.ɡɔs/.
négoce là giống đực hay giống cái?
négoce là danh từ giống đực (dùng với un, le).