négociabilité
danh từ giống cái (f)
/ne.ɡɔ.sja.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt
négociabilité nghĩa là khả năng chuyển dịch.
Nghĩa của négociabilité
Danh từ · giống cái
- Thương nghiệp Khả năng chuyển dịch (của một thương phiếu...).
Dạng từ của négociabilité
Đi với mạo từ: une négociabilité · la négociabilité
| Số nhiều | négociabilités |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ negotiability
Câu hỏi thường gặp
négociabilité nghĩa là gì?
négociabilité (danh từ) nghĩa là khả năng chuyển dịch.
négociabilité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của négociabilité (giọng Pháp chuẩn): /ne.ɡɔ.sja.bi.li.te/.
négociabilité là giống đực hay giống cái?
négociabilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).